Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
12:00
|
Bình Phước | |||
| 2.04 | 3.05 | 3.53 | |||
| »Game details | |||||
| Date | Sunday 13th September 2026 | ||||
| Time | 12:00 | ||||
| Venue | Not available | ||||
| »Action | |||||
| »Head to Head matches | |||||
| 22.11.25 | Cup | Bình Phước : Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 - 0 | ||
| Over in % of games | Average # of goals | ||||
| Latest games | 1.5 | 2.5 | 3.5 | Scored | Conceded |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 60% | 13% | 0% | 0.40 | 1.20 |
| Bình Phước | 73% | 47% | 13% | 1.93 | 0.60 |
| »Latest games |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | ||||
| Latest Results | ||||
| 05.09 | Công An Nhân Dân | 2 : 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 07.06 | Phu Dong | 3 : 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 31.05 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 0 | Da Nang | |
| 24.05 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 : 1 | Công An Nhân Dân | |
| 17.05 | Hoang Anh Gia Lai | 0 : 2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 10.05 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 2 | Viettel | |
| 02.05 | Pho Hien | 0 : 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 26.04 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 1 | Ho Chi Minh | |
| 18.04 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 : 0 | Hai Phong | |
| 12.04 | Ha Noi | 3 : 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 05.04 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 2 | Nam Dinh | |
| 14.03 | Binh Duong | 2 : 0 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 06.03 | Thanh Hóa | 0 : 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 28.02 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 1 | Song Lam Nghe An | |
| 09.02 | Nam Dinh | 1 : 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| Bình Phước | ||||
| Latest Results | ||||
| 04.09 | Bình Phước | 0 : 2 | Viettel | |
| 06.06 | Xuan Thien Phu Tho | 1 : 0 | Bình Phước | |
| 30.05 | Bình Phước | 3 : 0 | Long An | |
| 22.05 | Ho Chi Minh | 0 : 1 | Bình Phước | |
| 16.05 | Bình Phước | 3 : 0 | Văn Hiến | |
| 08.05 | Bắc Ninh | 2 : 1 | Bình Phước | |
| 02.05 | Bình Phước | 6 : 0 | Hồ Chí Minh II | |
| 25.04 | Binh Dinh | 1 : 2 | Bình Phước | |
| 19.04 | Bình Phước | 3 : 0 | Than Quang Ninh | |
| 12.04 | Dong Thap | 0 : 0 | Bình Phước | |
| 04.04 | Bình Phước | 2 : 0 | PVF-CAND | |
| 20.03 | Ho Chi Minh | 1 : 0 | Bình Phước | |
| 13.03 | Sanna Khanh Hoa | 0 : 2 | Bình Phước | |
| 06.03 | Than Quang Ninh | 1 : 1 | Bình Phước | |
| 27.02 | Bình Phước | 5 : 1 | Dong Thap | |
| team | W | D | L | Goals | Over 2.5 | BTTS | Power | |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 20% | 20% | 38.0 | |
| Bình Phước | 3 | 0 | 2 | 7:3 | 40% | 0% | 54.9 |
| team | W | D | L | Goals | Over 2.5 | BTTS | Power | |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 0% | 20% | 37.8 |
| team | W | D | L | Goals | Over 2.5 | BTTS | Power | |
| Bình Phước | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 40% | 40% | 45.2 |
| # | team | G | W | D | L | goals | points |
1 |
Phu Dong | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 |
2 |
Song Lam Nghe An | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
3 |
Công An Nhân Dân | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
4 |
Da Nang | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 |
5 |
Nam Dinh | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 |
6 |
Ho Chi Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
7 |
Viettel | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 |
8 |
Thanh Hóa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 |
9 |
Bắc Ninh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
10 |
Bình Phước | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
11 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
12 |
Hai Phong | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 |
13 |
Hoang Anh Gia Lai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
14 |
Ha Noi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 |
Disclaimer: Soccervital is strictly an information-based website. We do not offer any opportunities to win real money or prizes. Our aim is to provide accurate and valuable information for football and soccer predictions and statistics, making us a reliable publisher of such information.